vương vấn

  1. être empêtré
    • Vương vấn nợ tình
      être empêtré d'une dette d'amour

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vương vấn"

vương vấn
Anh ấy vẫn vương vấn hình ảnh người bạn cũ.